chú giải

  1. annoter et commenter
    • Chú giải một bài văn
      annoter et commenter un texte
  2. (rel.) gloser
    • Chú giải Kinh thánh
      gloser la Bible
    • Lời chú giải
      annotation commentée ; glose ; exégèse
chú giải
Tác giả viết chú giải ở cuối mỗi trang sách.